blow over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tan biến, qua đi: "blow over" mô tả một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc tiêu cực (như cơn giận, tranh cãi, khủng hoảng) dần dần kết thúc hoặc trở nên ít quan trọng hơn, thường không để lại hậu quả nghiêm trọng. - Lắng xuống: Dùng để chỉ một cơn bão hoặc thời tiết xấu đi qua.

dụ sử dụng
  • (Vụ bê bối chính trị cuối cùng sẽ qua đi.)
  • (Đừng lo về cuộc tranh cãi của họ; sẽ sớm lắng xuống thôi.)
  • (Cơn bão đã qua đi vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blow over" với chủ ngữ cảm xúc hoặc sự kiện: Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để nói về các vấn đề tạm thời.

    • The anger between them blew over after a few days. (Sự giận dữ giữa họ đã tan biến sau vài ngày.)
  • "blow over" trong văn nói: Có thể dùng để trấn an ai đó rằng một vấn đề không nghiêm trọng.

    • Just give it time; the crisis will blow over. (Hãy cho thời gian; cuộc khủng hoảng sẽ qua đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowover (danh từ, hiếm): Sự kiện hoặc tình huống kết thúc nhanh chóng.
  • Blow away (cụm động từ): Làm tan biến hoàn toàn (mạnh hơn "blow over").
    • The wind blew away the clouds. (Gió thổi tan mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass off: Kết thúc, lắng xuống (thường dùng cho cơn đau hoặc cảm xúc).
    • The pain eventually passed off. (Cơn đau cuối cùng đã qua đi.)
  • Fade away: Mờ dần, biến mất.
    • The controversy faded away after the apology. (Cuộc tranh cãi mờ dần sau lời xin lỗi.)
  • Subside: Lắng xuống, giảm bớt.
    • The storm subsided by evening. (Cơn bão lắng xuống vào buổi tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: Phát nổ, nổi giận (trái nghĩa với "blow over").
    • The argument blew up into a huge fight. (Cuộc tranh cãi bùng nổ thành một trận đánh lớn.)
  • Blow out: Thổi tắt, nổ lốp.
    • The candle blew out in the wind. (Ngọn nến bị thổi tắt trong gió.)
Thành ngữ liên quan
  • This too shall pass: Điều này rồi cũng sẽ qua (ý nghĩa tương tự "blow over").
    • Remember, this too shall pass, and the trouble will blow over. (Hãy nhớ, điều này rồi cũng sẽ qua, rắc rối sẽ tan biến.)
  • Blow over thường được dùng trong thành ngữ không chính thức để nhấn mạnh tính tạm thời.
blow over
The storm will blow over by morning.